ong va duong ong bo tan nhiet chevorlet cruze 2010
PS,PT,PU69 ỐNG VÀ ĐƯỜNG ỐNG BỘ TẢN NHIỆT (2H0/1.85)

PS,PT,PU69 ỐNG VÀ ĐƯỜNG ỐNG BỘ TẢN NHIỆT (2H0/1.85) 2010

Call

Part Number

Description

Usage

YearTop of Form

1

96831560

ỐNG ĐI RA TỪ TẢN NHIỆT (ĐẾN SỐ VIN 696256 (VỚI THIẾT KẾ THỨ 2 THAM KHẢO 95947036)/BAO GỒM 2-5)

PS, PT, PU69 (2H0, LXV)

2010-2010

2

13162313

KẸP ỐNG NƯỚC RA KHỎI KÉT NƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 1) (48MM) (ĐẾN PHẦN ĐỈNH)

PS, PT, PU69 (2H0, LXV)

2010-2010

3

90572594

KẸP ỐNG NƯỚC TRÀN RA KHỎI KÉT NƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 1) (23MM) (LÒ XO) (8.846)

PS, PT, PU69 (2H0, LXV)

2010-2010

4

90572590

KẸP ỐNG NƯỚC TRÀN RA KHỎI KÉT NƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 1) (23MM)

PS, PT, PU69 (LXV, 2H0)

2010-2010

5

13136378

KẸP GIỮ ỐNG NƯỚC RA TỪ BÌNH NƯỚC LÀM MÁT (MỘT PHẦN CỦA 1)

PS, PT, PU69 (LXV, 2H0)

2010-2010

7

25190866

TẤM ỐP TRƯỚC ĐỘNG CƠ (KHÔNG CÓ BƠM & CÓ BƠM) (BAO GỒM 8-14) (6 RÃNH) (CỦA HÃNG KỸ THUẬT KOREA & TOLUCA)

PS, PT, PU69 (LDE)

2010-2011

7

25190865

TẤM ỐP TRƯỚC ĐỘNG CƠ (KHÔNG CÓ BƠM & CÓ BƠM) (BAO GỒM 8-14) (10 RÃNH) (ĐỘNG CƠ ĐƯỢC SẢN XUẤT BỞI HÀN QUỐC VÀ TOLUCA)

PS, PT, PU69 (LXV, 2H0)

2010-2010

8

24405895

BƠM NƯỚC LÀM MÁT (**INTERCHANGE W/25194312 EFF 24APR2015**) (PHẦN 7, BAO GỒM 9-12)

PS, PT, PU69 (2H0)

2010-2011

8

25194312

BƠM NƯỚC LÀM MÁT (**INTERCHANGE W/25195119 EFF 24APR2015**) (PHẦN 7, BAO GỒM 9-12)

PS, PT, PU69 (2H0)

2010-2011

8

25195119

BƠM NƯỚC LÀM MÁT (PHẦN 7, BAO GỒM 9-12)

PS, PT, PU69 (2H0)

2010-2011

9

CẦN ĐẨY, BƠM NƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 7)

 

2010-2011

10

GIOĂNG BÍT TRỤC BƠM NƯỚC LÀM MÁT (MỘT PHẦN CỦA 7)

 

2010-2011

11

11099521

BU LÔNG VỎ BƠM NƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 7) (M6X25MM)

PS, PT, PU69 (2H0, LXV)

2010-2010

12

GIOĂNG BƠM NƯỚC LÀM MÁT (MỘT PHẦN CỦA 7)

 

2010-2011

13

55565004

PU LY BƠM NƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 7) (10 RÃNH)

PS, PT, PU69 (2H0, LXV)

2010-2010

14

11104021

BU LÔNG PU LI BƠM NƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 7) (M8X14MM) (PULI 10 RÃNH) (CÙNG VỚI ADH)

PS, PT, PU69 (LXV, 2H0)

2010-2010

15

25191471

ỐNG, BỘ LÀM MÁT DẦU ĐỘNG CƠ (BAO GỒM 16, 17)

PS, PT, PU69 (2H0, LXV)

2010-2010

16

55353331

GIOĂNG ĐƯỜNG ỐNG ĐẦU RA DẦU LÀM MÁT ĐỘNG CƠ (MỘT PHẦN CỦA 15) (23.9MM) (DÙNG CHO &OciOcirc;́NG GIỮA BỘ LÀM MÁT & MÁY BƠM NƯỚC)

PS, PT, PU69 (2H0)

2010-2010

16

55353331

GIOĂNG ĐƯỜNG ỐNG ĐẦU RA DẦU LÀM MÁT ĐỘNG CƠ (MỘT PHẦN CỦA 15) (23.9MM) (DÙNG CHO ỐNG GIỮA BỘ LÀM MÁT & MÁY BƠM NƯỚC)

PS, PT, PU69 (LXV)

2010-2010

16

55354068

GIOĂNG ĐƯỜNG ỐNG ĐẦU RA DẦU LÀM MÁT ĐỘNG CƠ (CHO ỐNG GIỮA BẦU LÀM MÁT VÀ KHOANG VAN HẰNG NHIỆT (VỀ PHÍA VAN HẰNG NHIỆT) (MỘT PHẦN CỦA 15) (21.9MM)

PS, PT, PU69 (LXV, 2H0)

2010-2010

16

55556547

GIOĂNG ĐƯỜNG ỐNG ĐẦU RA DẦU LÀM MÁT ĐỘNG CƠ (DÙNG CHO ỐNG GIỮA BẦU LÀM MÁT VÀ KHOANG VAN HẰNG NHIỆT (VỀ PHÍA BẦU LÀM MÁT) (MỘT PHẦN CỦA 15)

PS, PT, PU69 (2H0, LXV)

2010-2010

17

55354068

GIOĂNG ĐƯỜNG ỐNG CẤP DẦU LÀM MÁT ĐỘNG CƠ (MỘT PHẦN CỦA 15) (21.9MM)

PS, PT, PU69 (2H0, LXV)

2010-2010

18

11096011

BU LÔNG ỐNG NHÁNH BỘ ỔN NHIỆT (M6X1X20MM)

PS, PT, PU69 (LXV)

2010-2010

18

11096011

BU LÔNG ỐNG NHÁNH BỘ ỔN NHIỆT (M6X1X20MM)

PS, PT, PU69 (2H0)

2010-2010

19

96831559

ỐNG DẪN VÀO TẢN NHIỆT (BAO GỒM 20, 21) (BAO GỒM ỐNG & CÁC KẸP ỐNG)

PS, PT, PU69 (2H0, LXV)

2010-2010

20

11547083

KẸP ỐNG NƯỚC VÀO TẢN NHIỆT (MỘT PHẦN CỦA 19) (42MM)

PS, PT, PU69

2010-2010

21

11547083

KẸP ỐNG NƯỚC VÀO TẢN NHIỆT (MỘT PHẦN CỦA 19) (42MM)

PS, PT, PU69

2010-2010

22

96984103

VỎ HẰNG NHIỆT LÀM MÁT ĐỘNG CƠ (BAO GỒM 23-32) (CÓ VAN HẰNG NHIỆT) (LOẠI NỐI BẰNG KẸP)

PS, PT, PU69 (LXV, 2H0)

2010-2010

23

55578419

VAN HẰNG NHIỆT LÀM MÁT ĐỘNG CƠ (VỚI NƯỚC LÀM MÁT ĐẦU RA) (MỘT PHẦN CỦA 22) (BEHR) (BUPYEONG)

PS, PT, PU69

2010-2011

24

VAN HẰNG NHIỆT LÀM MÁT ĐỘNG CƠ (VỚI NƯỚC LÀM MÁT ĐẦU RA) (PHẦN 23)

 

2010-2011

25

55351449

GIOĂNG ĐƯỜNG NƯỚC RA (MỘT PHẦN CỦA 22) (DÙNG CHO VAN HẰNG NHIỆT BEHR)

PS, PT, PU69 (LXV, 2H0)

2010-2010

26

55578957

GIOĂNG VAN HẰNG NHIỆT LÀM MÁT ĐỘNG CƠ (MỘT PHẦN CỦA 22) (FOR GSKT)

PS, PT, PU69 (LDE, 2H0)

2010-2011

27

11099521

BU LÔNG BẮT VỎ VAN HẰNG NHIỆT LÀM MÁT ĐỘNG CƠ (MỘT PHẦN CỦA 22) (M6X25MM) (1.069)

PS, PT, PU69 (2H0)

2010-2010

28

55555985

NÚT ĐẬY VAN HẰNG NHIỆT LÀM MÁT ĐỘNG CƠ (MỘT PHẦN CỦA 22) (DẤU IV) (PHẲNG)

PS, PT, PU69 (LXV, 2H0)

2010-2010

29

55555984

GIOĂNG NÚT ĐẬY VAN HẰNG NHIỆT (MỘT PHẦN CỦA 22)

PS, PT, PU69 (LXV, 2H0)

2010-2010

30

55555982

KẸP GIỮ NÚT BỊT VAN HẰNG NHIỆT (MỘT PHẦN CỦA 22) (3.682)

PS, PT, PU69 (LXV, 2H0)

2010-2010

31

55591401

CẢM BIẾN VỊ TRÍ TRỤC KHUỶU (MỘT PHẦN CỦA 22) (ĐẾN ĐƯỜNG NƯỚC RA)

PS, PT, PU69 (2H0, NT4)

2010-2010

32

55575090

KẸP GIỮ CẢM BIẾN NHIỆT ĐỘ NƯỚC LÀM MÁT ĐỘNG CƠ (MỘT PHẦN CỦA 22)

PS, PT, PU69 (2H0)

2010-2010

33

94502077

BU LÔNG BẮT VỎ VAN HẰNG NHIỆT LÀM MÁT ĐỘNG CƠ

PS, PT, PU69 (2H0)

2010-2010

34

13256823

BÌNH NƯỚC LÀM MÁT

PS, PT, PU69

2010-2011

35

13502353

NẮP BÌNH NƯỚC LÀM MÁT

PS, PT, PU69

2010-2011

36

13284504

KẸP GIỨ, BÌNH NƯỚC LÀM MÁT

PS, PT, PU69

2010-2011

37

96831572

ỐNG VÀO TỪ BÌNH NƯỚC LÀM MÁT (BAO GỒM 38, 39) (SẢN XUẤT TRƯỚC NGÀY 08/05/2010) (VỚI THIẾT KẾ THỨ 2 THAM KHẢO 95962153)

PS, PT, PU69 (2H0) (1ST DES)

2010-2010

37

95962153

ỐNG VÀO TỪ BÌNH NƯỚC LÀM MÁT (BAO GỒM 38, 39) (BAO GỒM ĐƯỜNG ỐNG & CÁC KẸP GIỮ) (SẢN XUẤT TỪ NGÀY 08/05/2010) (VỚI THIẾT KẾ THỨ NHẤT THAM KHẢO 96831572)

PS, PT, PU69 (2H0) (2ND DES)

2010-2010

38

11612020

KẸP ỐNG BÌNH NƯỚC LÀM MÁT (PHẦN 37) (15MM) (1.097)

PS, PT, PU69

2010-2011

39

11612020

KẸP ỐNG BÌNH NƯỚC LÀM MÁT (PHẦN 37) (15MM) (1.097)

PS, PT, PU69

2010-2011

40

55579102

ỐNG RA CỦA VAN TIẾT LƯU BỘ SƯỞI

PS, PT, PU69 (2H0)

2010-2011

40

55574301

ỐNG RA CỦA VAN TIẾT LƯU BỘ SƯỞI

PS, PT, PU69 (2H0)

2010-2010

42

55562380

THÂN BƯỚM GA

PS, PT, PU69 (2H0)

2010-2011

43

55354563

ỐNG VÀO CỦA VAN TIẾT LƯU BỘ SƯỞI (BAO GỒM 44)

PS, PT, PU69 (2H0)

2010-2010

44

24445245

KẸP ỐNG VÀO BỘ SƯỞI THÂN BƯỚM GA (PHẦN 43)

PS, PT, PU69 (2H0)

2010-2010

45

24445245

KẸP ỐNG VÀO BỘ SƯỞI THÂN BƯỚM GA

PS, PT, PU69 (2H0)

2010-2010

46

96817490

ỐNG ĐI RA TỪ BỘ SẤY NÓNG THÂN BƯỚM GA

PS, PT, PU69 (2H0)

2010-2010

47

95947036

ỐNG ĐI RA TỪ TẢN NHIỆT (TỪ SỐ VIN 696257) (BAO GỒM 48, 49)

PS, PT, PU69 (2H0, LXV) (2ND DES)

2010-2010

47

96831294

ỐNG ĐI RA TỪ TẢN NHIỆT (BAO GỒM 48, 49)

PS, PT, PU69 (LXT)

2010-2010

47

96831560

ỐNG ĐI RA TỪ TẢN NHIỆT (ĐẾN SỐ VIN 696256 (VỚI THIẾT KẾ THỨ 2 THAM KHẢO 95947036) (BAO GỒM 48, 49)

PS, PT, PU69 (2H0, LXV) (1ST DES)

2010-2010

47

95459416

ỐNG ĐI RA TỪ TẢN NHIỆT (BAO GỒM 48, 49)

PS, PT, PU69 (LLW)

2010-2011

48

13162313

KẸP ỐNG NƯỚC RA KHỎI KÉT NƯỚC (PHẦN 47) (48MM) (ĐẾN PHẦN ĐỈNH)

PS, PT, PU69 (2H0, LXV)

2010-2010

49

11547083

KẸP ỐNG NƯỚC RA KHỎI KÉT NƯỚC (PHẦN 47) (42MM)

PS, PT, PU69

2010-2011

49

13162313

KẸP ỐNG NƯỚC RA KHỎI KÉT NƯỚC (PHẦN 47) (48MM) (ĐẾN PHẦN ĐỈNH)

PS, PT, PU69 (2H0, LXV)

2010-2010

Bottom of Form

">https://i2.wp.com/www.phutungotochevrolet.com/wp-content/uploads/2015/05/ong-va-duong-ong-bo-tan-nhiet-chevorlet-cruze-2010.png?fit=952%2C1024https://i2.wp.com/www.phutungotochevrolet.com/wp-content/uploads/2015/05/ong-va-duong-ong-bo-tan-nhiet-chevorlet-cruze-2010.png?resize=150%2C150AdminChevrolet CruzeHệ Thống Làm Mát Tản NhiệtTra Phụ TùngBÔ TẢN NHIỆT,CHEVROLET CRUZE 2010,ĐƯỜNG ỐNG,ỐNG,phu tung chevrolet,phu tung oto,PS,PT,PU69PS,PT,PU69 ỐNG VÀ ĐƯỜNG ỐNG BỘ TẢN NHIỆT (2H0/1.85) 2010 Call Part Number Description Usage YearTop of Form 1 96831560 ỐNG ĐI RA TỪ TẢN NHIỆT (ĐẾN SỐ VIN 696256 (VỚI THIẾT KẾ THỨ 2 THAM KHẢO 95947036)/BAO GỒM 2-5) PS, PT, PU69 (2H0, LXV) 2010-2010 2 13162313 KẸP ỐNG NƯỚC RA KHỎI KÉT NƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 1) (48MM) (ĐẾN...Chuyên cung cấp Phụ Tùng Ô tô Chevrolet Chính Hãng