HOP SO SAN BANH RANG TRUC CHINH CHEVROLET CRUZE
PS,PT,PU69 HỘP SỐ SÀN 5 CẤP PART 4 BÁNH RĂNG TRỤC CHÍNH D33(MFV)

Call

Part Number

Description

Usage

YearTop of Form

1

25182278

TRỤC TRUNG GIAN (BAO GỒM 2-21)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FW6)

 2010-2010

1

96421074

TRỤC TRUNG GIAN (BAO GỒM 2-21)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF)

 2010-2010

2

96421075

TRỤC TRUNG GIAN (MỘT PHẦN CỦA 1) (4.408)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF)

 2010-2010

3

96420112

Ổ BI BÁNH RĂNG TRUNG GIAN (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

4

96421010

SỐ 2 (ĐẾN SỐ VIN 639476) (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF) (1ST DES)

 2010-2010

4

96876062

SỐ 2 (ĐẾN SỐ VIN 639476) (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FW6, HAL) (1ST DES)

 2010-2010

4

96421096

SỐ 2 (TỪ SỐ VIN 639477) (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF) (2ND DES)

 2010-2010

4

96876063

SỐ 2 (TỪ SỐ VIN 639477) (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FW6, HAL) (2ND DES)

 2010-2010

5

96477080

CÀI KHỚP BÁNH RĂNG SỐ 1 VÀ SỐ 2 (ĐẾN SỐ VIN 513016 (VỚI THIẾT KẾ THỨ 2 THAM KHẢO 96964510) (MỘT PHẦN CỦA 1, BAO GỒM 6-10)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV) (1ST DES)

 2010-2010

5

96964510

CÀI KHỚP BÁNH RĂNG SỐ 1 VÀ SỐ 2 (TỪ SỐ VIN 513017 (VỚI THIẾT KẾ THỨ NHẤT THAM KHẢO 96477080) (MỘT PHẦN CỦA 1, BAO GỒM 6-10)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF) (2ND DES)

 2010-2010

6

 

BÁNH RĂNG THỨ CẤP QUAY & VÀNH ĐỒNG TỐC SỐ 1 & SỐ 2 (MỘT PHẦN CỦA 5)

 

 2010-2012

7

 

MOAY Ơ VÒNG ĐỒNG TỐC SỐ 1 VÀ SỐ 2 (MỘT PHẦN CỦA 5)

 

 2010-2012

8

55558717

THEN BỘ ĐỒNG TỐC (THỨ NHẤT & THỨ HAI (TỪ SỐ VIN 513017)) (4.384)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2011

11

96420113

VÒNG HÃM BÁNH RĂNG SỐ 1 & SỐ 2 (ĐẾN SỐ VIN 639476) (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF) (1ST DES)

 2010-2010

11

96964517

VÒNG HÃM BÁNH RĂNG SỐ 1 & SỐ 2 (MỘT PHẦN CỦA 1) (HV140) (VỚI THIẾT KẾ THỨ 2 THAM KHẢO 25189665)

 PS, PT, PU69 (MFV, FXF) (1ST DES)

 2010-2010

11

25189665

VÒNG HÃM BÁNH RĂNG SỐ 1 & SỐ 2 (MỘT PHẦN CỦA 1) (HV440) (VỚI THIẾT KẾ THỨ NHẤT THAM KHẢO 96964517)

 PS, PT, PU69 (MFV, FXF) (EXC HAL) (2ND DES)

 2010-2010

12

96420114

VÒNG HÃM TRUNG GIAN BÁNH RĂNG SỐ 1 & SỐ 2 (ĐẾN SỐ VIN 639476) (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF) (1ST DES)

 2010-2010

12

96964516

VÒNG HÃM TRUNG GIAN BÁNH RĂNG SỐ 1 & SỐ 2 (TỪ SỐ VIN 639477) (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF) (2ND DES)

 2010-2010

13

96420115

VÒNG HÃM NGOÀI BÁNH RĂNG SỐ 1 & SỐ 2 (ĐẾN SỐ VIN 513016 (VỚI THIẾT KẾ THỨ 2 THAM KHẢO 96964631) (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF) (1ST DES)

 2010-2010

13

96964631

VÒNG HÃM NGOÀI BÁNH RĂNG SỐ 1 & SỐ 2 (TỪ SỐ VIN 513017 (VỚI THIẾT KẾ THỨ NHẤT THAM KHẢO 96420115) (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF) (2ND DES)

 2010-2010

14

96420115

VÒNG HÃM NGOÀI BÁNH RĂNG SỐ 1 & SỐ 2 (ĐẾN SỐ VIN 513016 (VỚI THIẾT KẾ THỨ 2 THAM KHẢO 96964631) (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF) (1ST DES)

 2010-2010

14

96964631

VÒNG HÃM NGOÀI BÁNH RĂNG SỐ 1 & SỐ 2 (TỪ SỐ VIN 513017 (VỚI THIẾT KẾ THỨ NHẤT THAM KHẢO 96420115) (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF) (2ND DES)

 2010-2010

15

96420114

VÒNG HÃM TRUNG GIAN BÁNH RĂNG SỐ 1 & SỐ 2 (ĐẾN SỐ VIN 639476) (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF) (1ST DES)

 2010-2010

15

96964516

VÒNG HÃM TRUNG GIAN BÁNH RĂNG SỐ 1 & SỐ 2 (TỪ SỐ VIN 639477) (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF) (2ND DES)

 2010-2010

16

96420113

VÒNG HÃM BÁNH RĂNG SỐ 1 & SỐ 2 (ĐẾN SỐ VIN 639476) (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF) (1ST DES)

 2010-2010

16

96964517

VÒNG HÃM BÁNH RĂNG SỐ 1 & SỐ 2 (MỘT PHẦN CỦA 1) (HV140) (VỚI THIẾT KẾ THỨ 2 THAM KHẢO 25189665)

 PS, PT, PU69 (MFV, FXF) (1ST DES)

 2010-2010

16

25189665

VÒNG HÃM BÁNH RĂNG SỐ 1 & SỐ 2 (MỘT PHẦN CỦA 1) (HV440) (VỚI THIẾT KẾ THỨ NHẤT THAM KHẢO 96964517)

 PS, PT, PU69 (MFV, FXF) (EXC HAL) (2ND DES)

 2010-2010

17

96477077

VÒNG ĐỆM Ổ BI BÁNH RĂNG SỐ 1 (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

18

96477098

VÀNH Ổ BI BÁNH RĂNG SỐ 1 (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

19

96420120

VÒNG BI SỐ 1 (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

20

96421092

SỐ 1 (TỪ SỐ VIN 639477) (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF) (2ND DES)

 2010-2010

21

96421029

VÒNG HÃM Ổ BI BÁNH RĂNG SỐ 1 (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

22

96420068

Ổ BI TRỤC TRUNG GIAN

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2012

23

96420105

KẸP GIỮ Ổ BI TRỤC TRUNG GIAN

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

24

94535983

VÒNG HÃM Ổ BI TRỤC TRUNG GIAN

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

25

25182279

TRỤC CHÍNH (BAO GỒM 26-42, 44-46)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FW6)

 2010-2010

25

96876032

TRỤC CHÍNH (BAO GỒM 26-42, 44-46)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF)

 2010-2010

26

96420143

VÒNG ĐỆM CON LĂN Ổ BI TRƯỚC TRỤC CHÍNH (MỘT PHẦN CỦA 25) (4.172)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

27

96421070

TRỤC CHÍNH (MỘT PHẦN CỦA 25)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF)

 2010-2010

27

96421071

TRỤC CHÍNH (MỘT PHẦN CỦA 25)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FW6, HAL)

 2010-2010

28

96421088

VÒNG CHẶN SỐ LÙI (MỘT PHẦN CỦA 25)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

29

96420106

Ổ BI BÁNH RĂNG SỐ LÙI (MỘT PHẦN CỦA 25)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

30

96876094

BÁNH RĂNG SỐ LÙI (MỘT PHẦN CỦA 25)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF)

 2010-2010

31

96964524

VÒNG ĐỒNG TỐC SỐ 5 & SỐ LÙI (VÒNG HÃM SỐ LÙI, MỘT PHẦN CỦA 25) (4.383)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2012

32

96964530

CÀI KHỚP BÁNH RĂNG SỐ 5 (MỘT PHẦN CỦA 25, BAO GỒM 33-37)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF)

 2010-2010

33

 

ỐNG LÓT VÒNG ĐỒNG TỐC SỐ 5 (PHẦN 32)

 

 2010-2012

34

 

MOAY Ơ VÒNG ĐỒNG TỐC SỐ 5 (PHẦN 32)

 

 2010-2012

35

55558717

THEN BỘ ĐỒNG TỐC (THỨ BA & THỨ TƯ & THỨ NĂM LÀ MỘT PHẦN CỦA 32) (4.384)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2012

38

96987620

VÒNG ĐỒNG TỐC SỐ 5 & SỐ LÙI (VÒNG HÃM SỐ 5, MỘT PHẦN CỦA 25) (4.383)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2012

39

96420110

VÒNG BI SỐ 5 (MỘT PHẦN CỦA 25)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

40

96876075

SỐ 5 (MỘT PHẦN CỦA 25)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2012

41

96421077

SỐ 3 (MỘT PHẦN CỦA 25)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF)

 2010-2010

42

96421021

SỐ 4 (MỘT PHẦN CỦA 25)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

43

96420121

KẸP GIỮ Ổ BI TRỤC CHÍNH (4.353)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

44

96227362

LÒ XO CẦU BÁNH RĂNG ĐỒNG TỐC (THỨ NHẤT VÀ THỨ HAI (TỪ SỐ VIN 510316 (THIẾT KẾ THỨ HAI THAM KHẢO 55558717)))

 PS, PT, PU69 (MFV)

 2010-2010

45

96227361

BI HÃM ĐỒNG TỐC HỘP SỐ SÀN (THỨ NHẤT VÀ THỨ HAI (TỪ SỐ VIN 510316 (THIẾT KẾ THỨ HAI THAM KHẢO 55558717)))

 PS, PT, PU69 (MFV)

 2010-2010

46

96227360

THEN BỘ ĐỒNG TỐC (THỨ NHẤT VÀ THỨ HAI (TỪ SỐ VIN 510316 (THIẾT KẾ THỨ HAI THAM KHẢO 55558717)))

 PS, PT, PU69 (MFV)

 2010-2010Bottom of Form

PS,PT,PU69 HỘP SỐ SÀN 5 CẤP PART 4 BÁNH RĂNG TRỤC CHÍNH D33(MFV)

CHEVROLET VẠN HẠNH CHUYÊN SỬA CHỮA CHEVROLET VÀ CUNG CẤP PHỤ TÙNG CHEVROLET CHÍNH HÃNG.

CHEVROLET VẠN HẠNH HẬN HẠNH PHỤC VỤ QUÝ KHÁCH

47/6 Kênh Tân Hóa, Phường Tân Thới Hòa, Tân Phú TPHCM

ĐT: 08 3961 6424/25 Fax: 08 3961 6426
Kinh doanh: 090 854 3132 Mr. Minh
Phụ tùng: 091 539 6060 Mr. Văn
Kỹ thuật: 091 581 8080 Mr. Quốc

">https://i0.wp.com/www.phutungotochevrolet.com/wp-content/uploads/2015/09/HOP-SO-SAN-BANH-RANG-TRUC-CHINH-CHEVROLET-CRUZE.jpg?fit=800%2C897https://i0.wp.com/www.phutungotochevrolet.com/wp-content/uploads/2015/09/HOP-SO-SAN-BANH-RANG-TRUC-CHINH-CHEVROLET-CRUZE.jpg?resize=150%2C150AdminChevrolet CruzeHộp Số - Hệ Thống PhanhTra Phụ TùngBANH RANG CHEVROLET,chevrolet cruze,Cruze,HOP SO SAN CHEVROLET,phu tung chevrolet,phu tung otoCall Part Number Description Usage YearTop of Form 1 25182278 TRỤC TRUNG GIAN (BAO GỒM 2-21)  PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FW6)  2010-2010 1 96421074 TRỤC TRUNG GIAN (BAO GỒM 2-21)  PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF)  2010-2010 2 96421075 TRỤC TRUNG GIAN (MỘT PHẦN CỦA 1) (4.408)  PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF)  2010-2010 3 96420112 Ổ BI BÁNH RĂNG TRUNG GIAN (MỘT PHẦN CỦA 1)  PS,...Chuyên cung cấp Phụ Tùng Ô tô Chevrolet Chính Hãng