nap day hop so chevrolet cruze
PS,PT,PU69 HỘP SỐ SÀN 5 CẤP PART 2 VỎ VÀ NẮP ĐẬY HỘP SỐ D33(MFV)

Call

Part Number

Description

Usage

YearTop of Form

1

96420032

VỎ, LY HỢP & VI SAI (BAO GỒM 2-8)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

2

 

CHỐT, TRỤC (MỘT PHẦN CỦA 1)

 

 2010-2012

3

96420204

BẠC TRỤC ĐIỀU KHIỂN CHUYỂN SỐ (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

4

96420041

VÒNG BI TRỤC SƠ CẤP (MỘT PHẦN CỦA 1) (4.176)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2012

5

96420067

GIOĂNG XY-LANH DẪN ĐỘNG LY HỢP (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

6

96420040

VÒNG BI TRỤC CHÍNH (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

7

96420255

BU LÔNG BẮT VỎ LY HỢP (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

8

96420044

GIOĂNG DẦU TRỤC DẪN ĐỘNG BÁNH TRƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 1)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, MFW)

 2010-2010

8

24273971

GIOĂNG DẦU TRỤC DẪN ĐỘNG BÁNH TRƯỚC (MỘT PHÂAcirc;̀N CỦA 1) (CẦU XE BÊN TRÁI)

 PS, PT, PU69

 2010-2011

9

90375764

BÁNH RĂNG BỊ DẪN ĐỘNG CỦA ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ

 PS, PT, PU69 (MFH, MFV)

 2010-2010

10

94500765

BU LÔNG CÔNG TƠ MÉT (M6X1X15MM) (4.338)

 PS, PT, PU69 (MFH, MFV)

 2010-2010

10

25195064

BU LÔNG CÔNG TƠ MÉT

 PS, PT, PU69

 2010-2012

11

96420071

NÚT BỊT TRỤC TRUNG GIAN

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

12

96420070

CHI TIẾT VUNG DẦU Ổ BI TRỤC TRUNG GIAN

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

13

96420089

MÁNG DẦU HỘP SỐ SÀN

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

14

96227069

NAM CHÂM HÚT MẠT SẮT TRONG HỘP SỐ

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

15

96337079

BU LÔNG BẮT VỎ HỘP SỐ

 PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

16

96420090

NẮP ĐẬY PHÍA SAU HỘP SỐ

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

17

94500292

BU LÔNG BẮT NẮP PHÍA SAU HỘP SỐ (M8X125MM) (6.606)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

18

96420092

CHI TIẾT VUNG DẦU Ổ BI TRỤC CHÍNH

 PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)

 2010-2010

19

96420127

VI SAI TRƯỚC (BAO GỒM 20-29)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FXF)

 2010-2010

19

96420128

VI SAI TRƯỚC (BAO GỒM 20-29)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV, FW6)

 2010-2010

20

96420146

Ổ BI BỘ VI SAI TRƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 19) (4.176)

 PS, PT, PU69 (MFV, MFW)

 2010-2010

21

 

VỎ, VI SAI TRƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 19)

 

 2010-2012

22

 

BÁNH RĂNG, CẠNH VI SAI TRƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 19)

 

 2010-2012

23

 

CÔNG TẮC ĐỠ BÁNH RĂNG BÊN CẠNH CỦA VI SAI TRƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 19)

 

 2010-2012

24

 

BÁNH RĂNG, VI SAI TRƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 19)

 

 2010-2012

25

 

CÔNG TẮC ĐỠ BÁNH RĂNG QUẢ DỨA CỦA VI SAI TRƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 19)

 

 2010-2012

26

 

TRỤC BÁNH RĂNG QUẢ DỨA VI SAI TRƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 19)

 

 2010-2012

27

90125064

BÁNH RĂNG DẪN ĐỘNG ĐỒNG HỒ TỐC ĐỘ (MỘT PHẦN CỦA 19) (5.526)

 PS, PT, PU69 (MFH, MFV)

 2010-2010

28

 

BÁNH RĂNG VÒNG VI SAI TRƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 19)

 

 2010-2012

29

 

BU LÔNG, BÁNH RĂNG VÒNG VI SAI PHÍA TRƯỚC (MỘT PHẦN CỦA 19)

 

 2010-2012

30

96420153

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=1, 35)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420154

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=1, 30)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420155

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=1, 25)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420156

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=1, 20)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420157

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=1, 15)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420158

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=1, 10)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420159

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=1, 05)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420160

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=1, 00)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420161

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=0, 95)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420162

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=0, 90)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420163

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=0, 85)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420164

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=0, 80)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420165

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=0, 75)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420166

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=0, 70)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420167

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=0, 65)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420168

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=0, 60)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420169

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=0, 55)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010

30

96420170

MIẾNG ĐỆM Ổ BI VI SAI TRƯỚC (T=0, 50)

 PS, PT, PU69 (LLW, MFV)

 2010-2010Bottom of Form

PS,PT,PU69 HỘP SỐ SÀN 5 CẤP PART 2 VỎ VÀ NẮP ĐẬY HỘP SỐ D33(MFV)

CHEVROLET VẠN HẠNH CHUYÊN SỬA CHỮA CHEVROLET VÀ CUNG CẤP PHỤ TÙNG CHEVROLET CHÍNH HÃNG.

CHEVROLET VẠN HẠNH HẬN HẠNH PHỤC VỤ QUÝ KHÁCH

47/6 Kênh Tân Hóa, Phường Tân Thới Hòa, Tân Phú TPHCM

ĐT: 08 3961 6424/25 Fax: 08 3961 6426
Kinh doanh: 090 854 3132 Mr. Minh
Phụ tùng: 091 539 6060 Mr. Văn
Kỹ thuật: 091 581 8080 Mr. Quốc

">https://i1.wp.com/www.phutungotochevrolet.com/wp-content/uploads/2015/09/nap-day-hop-so-chevrolet-cruze.jpg?fit=800%2C900https://i1.wp.com/www.phutungotochevrolet.com/wp-content/uploads/2015/09/nap-day-hop-so-chevrolet-cruze.jpg?resize=150%2C150AdminChevrolet CruzeHộp Số - Hệ Thống PhanhTra Phụ TùngChevrolet,HOP SO CHEVROLET,nap day hop so,phu tung chevrolet,vo hop so chevroletCall Part Number Description Usage YearTop of Form 1 96420032 VỎ, LY HỢP & VI SAI (BAO GỒM 2-8)  PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)  2010-2010 2   CHỐT, TRỤC (MỘT PHẦN CỦA 1)    2010-2012 3 96420204 BẠC TRỤC ĐIỀU KHIỂN CHUYỂN SỐ (MỘT PHẦN CỦA 1)  PS, PT, PU69 (LLW, MFW, MFV)  2010-2010 4 96420041 VÒNG BI TRỤC SƠ CẤP (MỘT PHẦN CỦA 1) (4.176)  PS, PT, PU69...Chuyên cung cấp Phụ Tùng Ô tô Chevrolet Chính Hãng